BS. CÔNG
Tiết niệu

Nội soi bàng quang: chỉ định và chuẩn bị trước thủ thuật

BS CKI Nguyễn Chúc Công

BS CKI Nguyễn Chúc Công

Cập nhật: 7/7/2026

5 phút đọc

Minh họa nội soi tiết niệu trong phòng thủ thuật

Nội soi bàng quang là thủ thuật cho phép bác sĩ quan sát trực tiếp niệu đạo và bàng quang bằng ống soi mềm hoặc cứng. Đây là công cụ quan trọng trong chẩn đoán một số bệnh lý tiết niệu và trong theo dõi hay can thiệp ở những trường hợp được chọn lọc.

Nội soi bàng quang là gì?

Trong thủ thuật, bác sĩ đưa ống soi có camera qua niệu đạo vào bàng quang. Hình ảnh hiển thị trên màn hình giúp đánh giá niêm mạc bàng quang, cổ bàng quang, lỗ niệu quản và, khi cần, thực hiện sinh thiết hoặc can thiệp nhỏ.

Thủ thuật có thể được thực hiện tại phòng khám hoặc phòng mổ, tùy mục đích chẩn đoán hay can thiệp. Một số trường hợp chỉ cần gây tê tại chỗ, trong khi các thủ thuật phức tạp hơn có thể cần an thần hoặc gây mê.

Khi nào bác sĩ chỉ định nội soi bàng quang?

Chỉ định nội soi bàng quang phụ thuộc vào triệu chứng, yếu tố nguy cơ, xét nghiệm nước tiểu, chẩn đoán hình ảnh và mục tiêu lâm sàng. Một số tình huống thường gặp gồm:

  • Tiểu máu đại thể hoặc vi thể sau khi đã được đánh giá ban đầu và bác sĩ thấy cần khảo sát đường tiểu dưới.
  • Nghi ngờ tổn thương trong bàng quang như u bàng quang, sỏi bàng quang, dị vật hoặc một số bất thường niêm mạc.
  • Theo dõi sau điều trị hoặc trong quá trình giám sát một số bệnh lý niệu mạc.
  • Đánh giá thêm trong một số trường hợp triệu chứng kích thích đường tiểu dưới kéo dài, đau bàng quang hoặc nghi ngờ tổn thương đặc hiệu khi các thăm khám ban đầu chưa đủ giải thích.

Nội soi bàng quang không phải là lựa chọn đầu tiên cho mọi trường hợp tiểu buốt, tiểu gấp hay tiểu đêm. Nhiều người bệnh cần khám lâm sàng, tổng phân tích nước tiểu, cấy nước tiểu khi cần và siêu âm hoặc thăm dò khác trước khi quyết định có cần soi hay không.

Chuẩn bị trước thủ thuật

Xét nghiệm và hồ sơ

Bác sĩ có thể yêu cầu:

  • Tổng phân tích nước tiểu; cấy nước tiểu nếu nghi nhiễm trùng.
  • Siêu âm tiết niệu hoặc chụp cắt lớp trong những trường hợp cần làm rõ nguyên nhân.
  • Xét nghiệm máu cơ bản, xét nghiệm đông máu nếu dự kiến có can thiệp.
  • Hồ sơ khám trước đó và danh sách thuốc đang sử dụng.

Nếu đang dùng thuốc chống đông hoặc kháng kết tập tiểu cầu, cần trao đổi trước với bác sĩ điều trị. Không nên tự ý ngừng thuốc nếu chưa có hướng dẫn cụ thể.

Ngày làm thủ thuật

Tùy loại nội soi và hình thức vô cảm, người bệnh có thể được dặn ăn uống bình thường hoặc phải nhịn ăn, nhịn uống trước thủ thuật. Cần làm đúng hướng dẫn của cơ sở thực hiện thay vì áp dụng chung cho mọi trường hợp.

Người bệnh nên:

  • Vệ sinh vùng sinh dục sạch sẽ.
  • Mang theo kết quả xét nghiệm, phim chụp và giấy tờ cần thiết.
  • Báo cho nhân viên y tế nếu đang có triệu chứng nhiễm trùng tiểu, sốt hoặc đang dùng thuốc đặc biệt.
  • Có người nhà đưa đón nếu được gây mê hoặc dùng thuốc an thần.

Trải nghiệm sau thủ thuật

Sau nội soi, người bệnh có thể tiểu buốt nhẹ, tiểu gấp hoặc có ít máu trong nước tiểu trong khoảng 24–48 giờ đầu. Những biểu hiện này thường giảm dần theo thời gian.

Nếu không bị hạn chế dịch vì bệnh lý khác, uống đủ nước sau thủ thuật thường giúp làm loãng nước tiểu và giảm kích thích. Bác sĩ có thể kê thuốc giảm đau hoặc thuốc khác tùy tình huống lâm sàng; không phải trường hợp nào cũng cần kháng sinh dự phòng.

Khi nào cần tái khám sớm?

Liên hệ bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế sớm nếu có một trong các dấu hiệu sau:

  • Sốt từ 38°C trở lên.
  • Tiểu máu tăng dần, có cục máu đông, hoặc không cải thiện sau 1–2 ngày.
  • Không tiểu được dù căng tức bàng quang.
  • Đau nhiều, nôn, hoặc tình trạng toàn thân xấu đi.
  • Tiểu buốt kéo dài kèm nước tiểu đục, hôi hoặc nghi nhiễm trùng tiết niệu.

Nội soi có nguy hiểm không?

Nội soi bàng quang nhìn chung là thủ thuật an toàn khi có chỉ định phù hợp và được thực hiện đúng quy trình. Các tác dụng không mong muốn thường gặp gồm tiểu buốt nhẹ, chảy máu ít và nhiễm trùng tiết niệu; biến chứng nặng như tổn thương niệu đạo hoặc chảy máu cần can thiệp ít gặp hơn.

Bác sĩ sẽ giải thích lợi ích, nguy cơ và phương án theo dõi tùy từng trường hợp trước khi người bệnh đồng ý thực hiện thủ thuật.

Kỹ thuật liên quan